網絡名稱 võng lạc danh xưng Hán Việt: võng lạc danh xưng Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 名 (danh) + 稱 (xưng)Hán Việtvõng lạc danh xưngCấu tạo網 + 絡 + 名 + 稱 · võng + lạc + danh + xưng nghĩa thành phần: võng + lạc + danh + xưng