網絡地址 võng lạc địa chỉ Hán Việt: võng lạc địa chỉ Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 地 (địa) + 址 (chỉ)Hán Việtvõng lạc địa chỉCấu tạo網 + 絡 + 地 + 址 · võng + lạc + địa + chỉ nghĩa thành phần: võng + lạc + địa + chỉ