網絡操作系統

wǎng luò cāo zuò xì tǒngvõng lạc thao tác hệ thống

Hán Việt: võng lạc thao tác hệ thống · Pinyin: wǎng luò cāo zuò xì tǒng

Tổng quan

hệ điều hành mạng

Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 操 (thao) + 作 (tác) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ điều hành mạng
  • Tần suất từ hệ điều hành mạng

Eng

  • Cihui network operating system
  • Tần suất từ network operating system

Đức

  • Handedict Network Operating System, EyeOS

Từ liên quan

Gần nghĩa

網絡地址轉換 · 網絡管理系統 · 網絡規劃人員 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 網絡層協議