網絡管理系統

wǎng luò guǎn lǐ xì tǒng võng lạc quản lí hệ thống

Hán Việt: võng lạc quản lí hệ thống · Pinyin: wǎng luò guǎn lǐ xì tǒng

Tổng quan

hệ thống quản lý mạng | NMS

Cấu tạo: (võng) + (lạc) + (quản) + (lí) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống quản lý mạng | NMS

Eng

  • CC-CEDICT network management system|NMS
  • Cihui network management system; NMS