網絡環境

wǎng luò huán jìng võng lạc hoàn cảnh

Hán Việt: võng lạc hoàn cảnh · Pinyin: wǎng luò huán jìng

Tổng quan

môi trường mạng

Cấu tạo: (võng) + (lạc) + (hoàn) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui môi trường mạng

Eng

  • CC-CEDICT network environment
  • Cihui network environment