網絡空間

wǎng luò kōng jiān võng lạc không gian

Hán Việt: võng lạc không gian · Pinyin: wǎng luò kōng jiān

Tổng quan

không gian mạng

Cấu tạo: (võng) + (lạc) + (không) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không gian mạng

Eng

  • CC-CEDICT cyberspace
  • Cihui cyberspace