網絡系統

wǎng luò xì tǒng võng lạc hệ thống

Hán Việt: võng lạc hệ thống · Pinyin: wǎng luò xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (lạc) + (hệ) + (thống)