網絡設計

wǎng luò shè jì võng lạc thiết kế

Hán Việt: võng lạc thiết kế · Pinyin: wǎng luò shè jì

Tổng quan

thiết kế mạng | lập kế hoạch mạng

Cấu tạo: (võng) + (lạc) + (thiết) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết kế mạng | lập kế hoạch mạng

Eng

  • CC-CEDICT network design|network plan
  • Cihui network design; network plan