網絡購物 wǎng luò gòu wù · võng lạc cấu vật Hán Việt: võng lạc cấu vật · Pinyin: wǎng luò gòu wù Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 購 (cấu) + 物 (vật)Pinyinwǎng luò gòu wùHán Việtvõng lạc cấu vậtCấu tạo網 + 絡 + 購 + 物 · võng + lạc + cấu + vật nghĩa thành phần: võng + lạc + cấu + vật