網絡銀行 wǎng luò yín háng · võng lạc ngân hành Hán Việt: võng lạc ngân hành · Pinyin: wǎng luò yín háng Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Pinyinwǎng luò yín hángHán Việtvõng lạc ngân hànhCấu tạo網 + 絡 + 銀 + 行 · võng + lạc + ngân + hành nghĩa thành phần: võng + lạc + ngân + hành