網絡鐵路

wǎng luò tiě lù võng lạc thiết lộ

Hán Việt: võng lạc thiết lộ · Pinyin: wǎng luò tiě lù

Tổng quan

Network Rail (tổ chức đường sắt Vương quốc Anh)

Cấu tạo: (võng) + (lạc) + (thiết) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Network Rail (tổ chức đường sắt Vương quốc Anh)

Eng

  • CC-CEDICT Network Rail (UK railway organization)
  • Cihui Network Rail (UK railway organization)