網絡間諜 wǎng luò jiān dié · võng lạc gian điệp Hán Việt: võng lạc gian điệp · Pinyin: wǎng luò jiān dié Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 間 (gian) + 諜 (điệp)Pinyinwǎng luò jiān diéHán Việtvõng lạc gian điệpCấu tạo網 + 絡 + 間 + 諜 · võng + lạc + gian + điệp nghĩa thành phần: võng + lạc + gian + điệp Nghĩa EngCihui cyberespionage