網織上皮 võng chức thượng bì Hán Việt: võng chức thượng bì Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 織 (chức) + 上 (thượng) + 皮 (bì)Hán Việtvõng chức thượng bìCấu tạo網 + 織 + 上 + 皮 · võng + chức + thượng + bì nghĩa thành phần: võng + chức + thượng + bì