網脈翅類 võng mạch sí loại Hán Việt: võng mạch sí loại Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 脈 (mạch) + 翅 (sí) + 類 (loại)Hán Việtvõng mạch sí loạiCấu tạo網 + 脈 + 翅 + 類 · võng + mạch + sí + loại nghĩa thành phần: võng + mạch + sí + loại