網路節點

wǎng lù jié diǎn võng lộ tiết điểm

Hán Việt: võng lộ tiết điểm · Pinyin: wǎng lù jié diǎn

Tổng quan

nút mạng

Cấu tạo: (võng) + (lộ) + (tiết) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nút mạng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指電腦網路中的一部電腦主機或網路設備。

Eng

  • CC-CEDICT network node
  • Cihui network node