網路節點
võng lộ tiết điểm
Hán Việt: võng lộ tiết điểm · Pinyin: wǎng lù jié diǎn
Tổng quan
nút mạng
指電腦網路中的一部電腦主機或網路設備。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nút mạng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指電腦網路中的一部電腦主機或網路設備。
Eng
- Cihui network node
Đức
- Handedict Netzknoten
Hán Việt: võng lộ tiết điểm · Pinyin: wǎng lù jié diǎn
nút mạng
指電腦網路中的一部電腦主機或網路設備。