網路電臺 wǎng lù diàn tái · võng lộ điện thai Hán Việt: võng lộ điện thai · Pinyin: wǎng lù diàn tái Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 路 (lộ) + 電 (điện) + 臺 (thai)Pinyinwǎng lù diàn táiHán Việtvõng lộ điện thaiCấu tạo網 + 路 + 電 + 臺 · võng + lộ + điện + thai nghĩa thành phần: võng + lộ + điện + thai