網頁親和力 wǎng yè qīn hè lì · võng hiệt thân hòa lực Hán Việt: võng hiệt thân hòa lực · Pinyin: wǎng yè qīn hè lì Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 頁 (hiệt) + 親 (thân) + 和 (hòa) + 力 (lực)Pinyinwǎng yè qīn hè lìHán Việtvõng hiệt thân hòa lựcCấu tạo網 + 頁 + 親 + 和 + 力 · võng + hiệt + thân + hòa + lực nghĩa thành phần: võng + hiệt + thân + hòa + lực