網點凹印 wǎng diǎn āo yìn · võng điểm ao ấn Hán Việt: võng điểm ao ấn · Pinyin: wǎng diǎn āo yìn Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 點 (điểm) + 凹 (ao) + 印 (ấn)Pinyinwǎng diǎn āo yìnHán Việtvõng điểm ao ấnCấu tạo網 + 點 + 凹 + 印 · võng + điểm + ao + ấn nghĩa thành phần: võng + điểm + ao + ấn