網點範圍 wǎng diǎn fàn wéi · võng điểm phạm vi Hán Việt: võng điểm phạm vi · Pinyin: wǎng diǎn fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 點 (điểm) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyinwǎng diǎn fàn wéiHán Việtvõng điểm phạm viCấu tạo網 + 點 + 範 + 圍 · võng + điểm + phạm + vi nghĩa thành phần: võng + điểm + phạm + vi