綴文之士 zhuī wén zhī shì · chuế văn chi sĩ Hán Việt: chuế văn chi sĩ · Pinyin: zhuī wén zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 文 (văn) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Pinyinzhuī wén zhī shìHán Việtchuế văn chi sĩCấu tạo綴 + 文 + 之 + 士 · chuế + văn + chi + sĩ nghĩa thành phần: chuế + văn + chi + sĩ