綴辭之士 zhuì cí zhī shì · chuế từ chi sĩ Hán Việt: chuế từ chi sĩ · Pinyin: zhuì cí zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 辭 (từ) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Pinyinzhuì cí zhī shìHán Việtchuế từ chi sĩCấu tạo綴 + 辭 + 之 + 士 · chuế + từ + chi + sĩ nghĩa thành phần: chuế + từ + chi + sĩ