彩丝系虎 thải ti hệ hổ Hán Việt: thải ti hệ hổ Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 丝 (ti) + 系 (hệ) + 虎 (hổ)Hán Việtthải ti hệ hổCấu tạo彩 + 丝 + 系 + 虎 · thải + ti + hệ + hổ nghĩa thành phần: thải + ti + hệ + hổ