綸巾羽扇 guān jīn yǔ shàn · luân cân vũ phiến Hán Việt: luân cân vũ phiến · Pinyin: guān jīn yǔ shàn Tổng quan Cấu tạo: 綸 (luân) + 巾 (cân) + 羽 (vũ) + 扇 (phiến)Pinyinguān jīn yǔ shànHán Việtluân cân vũ phiếnCấu tạo綸 + 巾 + 羽 + 扇 · luân + cân + vũ + phiến nghĩa thành phần: luân + cân + vũ + phiến