綸組節束 lún zǔ jié shù · luân tổ tiết thúc Hán Việt: luân tổ tiết thúc · Pinyin: lún zǔ jié shù Tổng quan Cấu tạo: 綸 (luân) + 組 (tổ) + 節 (tiết) + 束 (thúc)Pinyinlún zǔ jié shùHán Việtluân tổ tiết thúcCấu tạo綸 + 組 + 節 + 束 · luân + tổ + tiết + thúc nghĩa thành phần: luân + tổ + tiết + thúc