綸組節約 lún zǔ jié yuē · luân tổ tiết ước Hán Việt: luân tổ tiết ước · Pinyin: lún zǔ jié yuē Tổng quan Cấu tạo: 綸 (luân) + 組 (tổ) + 節 (tiết) + 約 (ước)Pinyinlún zǔ jié yuēHán Việtluân tổ tiết ướcCấu tạo綸 + 組 + 節 + 約 · luân + tổ + tiết + ước nghĩa thành phần: luân + tổ + tiết + ước