綸音佛語

lún yīn fó yǔ luân âm phật ngữ

Hán Việt: luân âm phật ngữ · Pinyin: lún yīn fó yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (âm) + (phật) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容使人心生敬畏或景仰的話。《紅樓夢》第一二回:「賈瑞如聽綸音佛語一般,忙往後退。」

Eng

  • Cihui 綸音佛語 únyīnfóyǔ f.e. imperial edicts and the Buddha's sayings