綺紈之歲

qǐ wán zhī suì khỉ hoàn chi tuế

Hán Việt: khỉ hoàn chi tuế · Pinyin: qǐ wán zhī suì

Tổng quan

Cấu tạo: (khỉ) + (hoàn) + (chi) + (tuế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年少之時。北周.庾信〈周柱國楚國公岐州刺史慕容公神道碑〉:「岐嶷表羈貫之年,通禮稱綺紈之歲。」