綺羅粉黛 qǐ luó fěn dài · khỉ la phấn đại Hán Việt: khỉ la phấn đại · Pinyin: qǐ luó fěn dài Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 羅 (la) + 粉 (phấn) + 黛 (đại)Pinyinqǐ luó fěn dàiHán Việtkhỉ la phấn đạiCấu tạo綺 + 羅 + 粉 + 黛 · khỉ + la + phấn + đại nghĩa thành phần: khỉ + la + phấn + đại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻年輕貌美的女子。明.徐復祚《紅梨記》第一五齣:「不減少君德耀,絕無綺羅粉黛之態。」