綺襦紈絝 qǐ rú wán kù · khỉ nhu hoàn khố Hán Việt: khỉ nhu hoàn khố · Pinyin: qǐ rú wán kù Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 襦 (nhu) + 紈 (hoàn) + 絝 (khố)Pinyinqǐ rú wán kùHán Việtkhỉ nhu hoàn khốCấu tạo綺 + 襦 + 紈 + 絝 · khỉ + nhu + hoàn + khố nghĩa thành phần: khỉ + nhu + hoàn + khố