綽有餘妍 chuò yǒu yú yán · xước hữu dư nghiên Hán Việt: xước hữu dư nghiên · Pinyin: chuò yǒu yú yán Tổng quan Cấu tạo: 綽 (xước) + 有 (hữu) + 餘 (dư) + 妍 (nghiên)Pinyinchuò yǒu yú yánHán Việtxước hữu dư nghiênCấu tạo綽 + 有 + 餘 + 妍 · xước + hữu + dư + nghiên nghĩa thành phần: xước + hữu + dư + nghiên