綽有餘暇 chuò yǒu yú xiá · xước hữu dư hạ Hán Việt: xước hữu dư hạ · Pinyin: chuò yǒu yú xiá Tổng quan Cấu tạo: 綽 (xước) + 有 (hữu) + 餘 (dư) + 暇 (hạ)Pinyinchuò yǒu yú xiáHán Việtxước hữu dư hạCấu tạo綽 + 有 + 餘 + 暇 · xước + hữu + dư + hạ nghĩa thành phần: xước + hữu + dư + hạ