綽約多姿

chuò yuē duō zī xước ước đa tư

Hán Việt: xước ước đa tư · Pinyin: chuò yuē duō zī

Tổng quan

Cấu tạo: (xước) + (ước) + (đa) + 姿 (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容女子婉約柔美,婀娜多姿。唐.蔣防《霍小玉傳》:「年可四十餘,綽約多姿,談笑甚媚。」

Eng

  • Cihui 綽約多姿 huòyuēduōzī f.e. graceful movements (of a woman/dancer)