綿綿不斷
miên miên bất đoạn
Hán Việt: miên miên bất đoạn · Pinyin: mián mián bù duàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容連續不絕。如:「綿綿不斷的細雨,使得關在屋子裡面的大家都煩燥了起來。」
Eng
- Cihui 綿綿不斷 iánmiánbùduàn f.e. continuously; endlessly