綿裹秤錘 mián guǒ chèng chuí · miên khỏa xứng chuy Hán Việt: miên khỏa xứng chuy · Pinyin: mián guǒ chèng chuí Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 裹 (khỏa) + 秤 (xứng) + 錘 (chuy)Pinyinmián guǒ chèng chuíHán Việtmiên khỏa xứng chuyCấu tạo綿 + 裹 + 秤 + 錘 · miên + khỏa + xứng + chuy nghĩa thành phần: miên + khỏa + xứng + chuy