緇衣丈夫 zī yī zhàng fū · truy y trượng phu Hán Việt: truy y trượng phu · Pinyin: zī yī zhàng fū Tổng quan Cấu tạo: 緇 (truy) + 衣 (y) + 丈 (trượng) + 夫 (phu)Pinyinzī yī zhàng fūHán Việttruy y trượng phuCấu tạo緇 + 衣 + 丈 + 夫 · truy + y + trượng + phu nghĩa thành phần: truy + y + trượng + phu