緊急停回路

jǐn jí tíng huí lù khẩn cấp đình hồi lộ

Hán Việt: khẩn cấp đình hồi lộ · Pinyin: jǐn jí tíng huí lù

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (cấp) + (đình) + (hồi) + (lộ)