緊急制動閥
khẩn cấp chế động phiệt
Hán Việt: khẩn cấp chế động phiệt · Pinyin: jǐn jí zhì dòng fá
Tổng quan
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 急 (cấp) + 制 (chế) + 動 (động) + 閥 (phiệt)
Hán Việt: khẩn cấp chế động phiệt · Pinyin: jǐn jí zhì dòng fá
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 急 (cấp) + 制 (chế) + 動 (động) + 閥 (phiệt)