緊急準備戒備

jǐn jí zhǔn bèi jiè bèi khẩn cấp chuẩn bị giới bị

Hán Việt: khẩn cấp chuẩn bị giới bị · Pinyin: jǐn jí zhǔn bèi jiè bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (cấp) + (chuẩn) + (bị) + (giới) + (bị)