緊急避孕藥 jǐn jí bì yùn yào · khẩn cấp tị dựng dược Hán Việt: khẩn cấp tị dựng dược · Pinyin: jǐn jí bì yùn yào Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 急 (cấp) + 避 (tị) + 孕 (dựng) + 藥 (dược)Pinyinjǐn jí bì yùn yàoHán Việtkhẩn cấp tị dựng dượcCấu tạo緊 + 急 + 避 + 孕 + 藥 · khẩn + cấp + tị + dựng + dược nghĩa thành phần: khẩn + cấp + tị + dựng + dược