緊急醫療服務

jǐnjí yīliáo fúwù khẩn cấp y liệu phục vụ

Hán Việt: khẩn cấp y liệu phục vụ · Pinyin: jǐnjí yīliáo fúwù

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (cấp) + (y) + (liệu) + (phục) + (vụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui emergency medical service