緊急集合地 khẩn cấp tập hợp địa Hán Việt: khẩn cấp tập hợp địa Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 急 (cấp) + 集 (tập) + 合 (hợp) + 地 (địa)Hán Việtkhẩn cấp tập hợp địaCấu tạo緊 + 急 + 集 + 合 + 地 · khẩn + cấp + tập + hợp + địa nghĩa thành phần: khẩn + cấp + tập + hợp + địa