緊急預備費

khẩn cấp dự bị phí

Hán Việt: khẩn cấp dự bị phí

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (cấp) + (dự) + (bị) + (phí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 緊急預備費 ǐnjí yùbèifèi n. emergency reserve M:²bǐ