緊接呼應話輪

khẩn tiếp hô ứng thoại luân

Hán Việt: khẩn tiếp hô ứng thoại luân

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (tiếp) + (hô) + (ứng) + (thoại) + (luân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 緊接呼應話輪 ǐnjiē hūyìng huàlún n. <lg.> adjacency pair