緊接的單元
khẩn tiếp đích đan nguyên
Hán Việt: khẩn tiếp đích đan nguyên · Pinyin: jǐn jiē de dān yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 接 (tiếp) + 的 (đích) + 單 (đan) + 元 (nguyên)
Hán Việt: khẩn tiếp đích đan nguyên · Pinyin: jǐn jiē de dān yuán
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 接 (tiếp) + 的 (đích) + 單 (đan) + 元 (nguyên)