緊湊的日程

jǐn còu de rì chéng khẩn thấu đích nhật trình

Hán Việt: khẩn thấu đích nhật trình · Pinyin: jǐn còu de rì chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (thấu) + (đích) + (nhật) + (trình)