緊粘不放的
khẩn niêm bất phóng đích
Hán Việt: khẩn niêm bất phóng đích
Tổng quan
dai, bền, bám chặt, bền bỉ, dẻo dai, ngoan cường, kiên trì, gan lì, ngoan cố
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 粘 (niêm) + 不 (bất) + 放 (phóng) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui dai, bền, bám chặt, bền bỉ, dẻo dai, ngoan cường, kiên trì, gan lì, ngoan cố