緊行無善蹤
khẩn hành vô thiện tung
Hán Việt: khẩn hành vô thiện tung · Pinyin: jǐn xíng wú shàn zōng
Tổng quan
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 行 (hành) + 無 (vô) + 善 (thiện) + 蹤 (tung)
Hán Việt: khẩn hành vô thiện tung · Pinyin: jǐn xíng wú shàn zōng
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 行 (hành) + 無 (vô) + 善 (thiện) + 蹤 (tung)