緊跟在後面 khẩn cân tại hậu diện Hán Việt: khẩn cân tại hậu diện Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 跟 (cân) + 在 (tại) + 後 (hậu) + 面 (diện)Hán Việtkhẩn cân tại hậu diệnCấu tạo緊 + 跟 + 在 + 後 + 面 · khẩn + cân + tại + hậu + diện nghĩa thành phần: khẩn + cân + tại + hậu + diện