緑女紅男 lǜ nǚ gōng nán · lục nữ hồng nam Hán Việt: lục nữ hồng nam · Pinyin: lǜ nǚ gōng nán Tổng quan Cấu tạo: 緑 (lục) + 女 (nữ) + 紅 (hồng) + 男 (nam)Pinyinlǜ nǚ gōng nánHán Việtlục nữ hồng namCấu tạo緑 + 女 + 紅 + 男 · lục + nữ + hồng + nam nghĩa thành phần: lục + nữ + hồng + nam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 服装艳丽的青年男女。Tân Hoa Tự Điển 1.服装艳丽的青年男女。