绿惨红愁

lǜ cǎn hóng chóu lục thảm hồng sầu

Hán Việt: lục thảm hồng sầu · Pinyin: lǜ cǎn hóng chóu

Tổng quan

Cấu tạo: 绿 (lục) + (thảm) + (hồng) + (sầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指妇女的种种愁恨。绿﹑红,谓黑鬓红颜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指妇女的种种愁恨。绿﹑红,谓黑鬓红颜。